Khi ngón tay bị kẹt cửa hay kẹt ngăn kéo, việc đầu tiên là mở cửa giải phóng ngón tay, rồi chườm lạnh có lót khăn và nâng tay cao hơn tim để giảm sưng đau. Sau đó kiểm tra kỹ: da có rách không, móng có bật hay tụ máu lớn không, ngón có cong vẹo, có gập duỗi được không.
Phần lớn trường hợp chỉ bầm dập phần mềm và đỡ dần sau vài ngày. Cần đi khám, có khi chụp phim, khi ngón biến dạng, không cử động được, đau tăng dần, đầu ngón bị dập nát, có vết rách sâu, móng bật ra hay tụ máu dưới móng gây đau nhói. Trẻ nhỏ hay bị kẹt tay ở phía bản lề cửa, nơi lực ép lớn nhất.
Vì sao kẹt cửa đau đến vậy
Đầu ngón tay là một trong những vùng có mật độ đầu dây thần kinh cảm giác cao nhất cơ thể. Khi bị ép giữa hai mặt cứng, phần mềm, nền móng và xương đốt cuối cùng chịu lực trong một không gian rất chật, không có chỗ giãn ra. Máu chảy dưới móng hay trong búp ngón tạo áp lực, gây cảm giác đau nhói theo nhịp mạch.
Cửa gỗ nặng, cửa sắt, cửa ô tô, cửa cuốn có thể tạo lực ép rất lớn, nhất là khi ngón bị kẹp ở khe bản lề: cánh tay đòn dài của cánh cửa nhân lực đóng lên nhiều lần. Đó là lý do trẻ nhỏ thò tay vào khe bản lề có thể bị dập nát đầu ngón, thậm chí đứt một phần, trong khi kẹt ở mép cửa phía tay nắm thường nhẹ hơn.
Ngăn kéo, nắp bàn, ghế xếp, nắp hòm đồ chơi cũng gây kẹt nhưng thường lực nhỏ hơn. Dù vậy, vẫn cần kiểm tra theo cùng một trình tự.
Đầu ngón tay trẻ nhỏ
Đầu ngón tay trẻ nhỏ thường lành tốt sau chấn thương dập, nhưng nền móng và sụn tăng trưởng ở đầu xương đốt ngón của trẻ vẫn đang phát triển. Tổn thương ở những vị trí này nếu bị bỏ qua có thể làm móng mọc lại không đều hoặc ảnh hưởng hình dạng ngón. Vì vậy, với trẻ, ngưỡng đưa đi khám nên thấp hơn người lớn khi có rách quanh móng hay dập đầu ngón.
Sơ cứu trong vài phút đầu
Giữ bình tĩnh, nhất là khi người bị là trẻ nhỏ đang khóc thét. Làm theo thứ tự:
- Mở cửa, ngăn kéo ngay để giải phóng ngón tay. Không giật tay ra khi cửa còn đang ép.
- Nhìn nhanh: có chảy máu nhiều, có vết rách sâu, có phần đầu ngón bị đứt rời không. Nếu có, chuyển ngay sang cầm máu và gọi cấp cứu.
- Nếu chảy máu: ép nhẹ bằng gạc hoặc khăn sạch lên vết thương, nâng tay lên cao.
- Tháo nhẫn ở ngón bị kẹt và ngón bên cạnh ngay, trước khi ngón sưng lên.
- Chườm lạnh: bọc vài viên đá hoặc túi chườm lạnh trong khăn mỏng, đặt lên ngón khoảng mười lăm đến hai mươi phút, nghỉ rồi lặp lại trong vài giờ đầu. Không áp đá trực tiếp lên da.
- Nâng bàn tay cao hơn tim, ví dụ kê tay lên gối khi ngồi, để giảm sưng và đau nhói.
Thuốc giảm đau, nếu cần, nên dùng theo tư vấn của dược sĩ hoặc bác sĩ, nhất là với trẻ em; không tự chọn thuốc theo lời truyền miệng.
Kiểm tra sau khi đã bình tĩnh
Khoảng mười đến mười lăm phút sau, khi cơn đau đầu tiên dịu bớt, kiểm tra kỹ ngón tay theo bảng sau để quyết định tự theo dõi hay đi khám:
| Nhìn và thử | Dấu hiệu yên tâm hơn | Dấu hiệu nên đi khám |
|---|---|---|
| Da ngón | Chỉ đỏ, bầm, không rách hoặc trầy nông | Rách da, nhất là rách sâu, há miệng, ở búp hoặc quanh móng |
| Móng | Còn nguyên, có thể hơi tím ở một góc | Móng bật, lỏng, gãy; tụ máu đen chiếm phần lớn móng, đau nhói theo mạch |
| Hình dạng ngón | Thẳng như ngón bên kia | Cong, lệch, ngắn đi, xoay so với ngón bên cạnh |
| Cử động | Gập duỗi được dù đau | Không gập được, đầu ngón gập xuống không tự duỗi thẳng được |
| Cảm giác, màu | Cảm giác bình thường, đầu ngón hồng | Tê, mất cảm giác, đầu ngón trắng hoặc tím, lạnh |
Trẻ nhỏ không mô tả được cảm giác. Nếu trẻ không chịu dùng tay đó để cầm đồ chơi sau vài giờ, khóc mỗi khi chạm vào, ngón sưng to dần, nên đưa trẻ đi khám.
Kiểm tra ở trẻ chưa biết nói
Đưa cho trẻ một món đồ chơi nhỏ ở phía tay bị kẹt và quan sát trẻ có với lấy, cầm nắm bằng các ngón không. So sánh màu và độ ấm đầu ngón với ngón cùng tên bên kia. Trẻ ngừng khóc, chơi bình thường, dùng tay đó tự nhiên là dấu hiệu tốt; trẻ giữ tay im, khóc khi chạm là lý do để đi khám.
Chăm ngón tay bị kẹt trong những ngày sau
Trong hai ngày đầu, tiếp tục chườm lạnh vài lần mỗi ngày và nâng tay khi nghỉ. Sưng và bầm thường rõ nhất vào ngày thứ hai rồi giảm dần. Bầm có thể chuyển từ tím sang xanh, vàng trong một hai tuần.
Giữ vết trầy sạch bằng nước sạch và xà phòng, thấm khô, che bằng băng sạch khi làm việc. Không ngâm tay lâu trong nước bẩn, chất tẩy rửa. Người lớn nên dùng găng khi rửa bát, giặt đồ trong mấy ngày đầu.
Có thể cử động nhẹ các ngón khi đã đỡ đau để tránh cứng khớp, nhưng không cố gập mạnh khi còn đau nhiều. Nếu sau vài ngày đau không giảm mà tăng, ngón sưng to hơn, đỏ nóng, chảy dịch, hoặc móng bắt đầu lỏng ra, nên đi khám.
Móng bị bầm đen nhiều có thể bong ra sau vài tuần khi móng mới mọc lên đẩy móng cũ. Móng mới mọc cần nhiều tháng; trong thời gian đó, giữ nền móng sạch, cắt gọn mép móng cũ để không vướng.
Trở lại làm việc
Với người làm nghề dùng tay như thu ngân, thợ may, đầu bếp, có thể quay lại làm khi đau đã giảm và cầm nắm được mà không đau nhói. Bọc đầu ngón bằng băng mềm, đeo găng khi tiếp xúc nước, dầu mỡ, và nghỉ ngắn khi ngón bắt đầu nhức. Đau tăng sau mỗi ca làm là dấu hiệu nên giảm việc và đi khám.
Kẹt tay ở người lớn: cửa cuốn, cửa xe, máy móc
Người lớn hay bị kẹt tay khi đóng cửa xe vội, kéo cửa cuốn, gập bàn ghế xếp, đẩy xe hàng qua khe hẹp, hoặc ở chỗ làm khi thao tác với máy ép, băng chuyền, cửa kho. Kẹt tay trong máy móc là tình huống khác hẳn kẹt cửa nhà: lực lớn, có thể kèm bỏng, cắt, xoắn. Nguyên tắc là tắt máy, ngắt nguồn trước khi gỡ, không kéo tay ra khi máy còn chạy, và gọi cấp cứu nếu ngón bị dập nát hay đứt.
Ở cửa cuốn và cổng tự động, ngón tay hay bị kẹt giữa các nan khi kéo bằng tay; nên kéo bằng tay nắm, không bám vào khe. Với cửa xe, thói quen nhìn xuống mép cửa trước khi đóng giúp tránh kẹt tay chính mình lẫn người khác.
Người lớn thường cố làm tiếp sau khi bị kẹt. Nên dừng ít nhất mười lăm phút để sơ cứu và kiểm tra theo bảng ở trên, vì sưng tăng nhanh nếu tiếp tục dùng tay.
Những việc không nên làm
Kéo, nắn ngón bị cong vẹo. Ngón biến dạng có thể do gãy xương hoặc trật khớp; nắn sai có thể làm tổn thương gân, mạch, thần kinh. Giữ yên và đưa đi khám.
Tự chọc kim nung đỏ vào móng để “thoát máu bầm”. Nguy cơ bỏng, nhiễm trùng và tổn thương nền móng. Nếu tụ máu dưới móng gây đau nhói nhiều, nhân viên y tế có thể làm giảm áp lực một cách vô khuẩn.
Bó lá, đắp thuốc nam, bóp rượu. Che mất việc theo dõi màu da, sưng, có thể gây kích ứng và nhiễm trùng vết rách.
Chườm đá trực tiếp hoặc quá lâu. Lạnh quá mức làm tổn thương da, nhất là ở trẻ nhỏ.
Băng ngón quá chặt. Ngón sưng lên trong băng chặt sẽ bị thiếu máu nuôi. Băng vừa đủ giữ gạc, kiểm tra màu đầu ngón thường xuyên.
Người đang dùng thuốc chống đông
Người đang dùng thuốc chống đông hay thuốc chống kết tập tiểu cầu dễ chảy máu và bầm nhiều hơn sau va đập. Ép cầm máu lâu hơn bình thường, theo dõi bầm có lan rộng nhanh không, và đi khám nếu chảy máu khó cầm hay tụ máu dưới móng gây đau nhiều. Không tự ngừng thuốc vì chấn thương nhỏ khi chưa hỏi bác sĩ.
Phòng kẹt tay trong nhà có trẻ nhỏ
Phần lớn tai nạn kẹt tay ở trẻ xảy ra trong nhà và có thể giảm đáng kể bằng vài thay đổi rẻ tiền:
- Gắn miếng chặn cửa bằng xốp hoặc cao su ở mép cửa để cửa không đóng sập hoàn toàn.
- Lắp miếng che khe bản lề, nhất là cửa phòng trẻ hay chơi.
- Gắn chốt an toàn cho ngăn kéo, tủ thấp; chọn hòm đồ chơi có nắp đóng chậm hoặc không có nắp.
- Dạy trẻ không chơi đùa quanh cửa, không đóng cửa mạnh; người lớn nhìn xuống trước khi đóng cửa, nhất là cửa ô tô.
- Cẩn thận với ghế xếp, bàn gấp, xe đẩy gấp: gập mở khi trẻ đứng xa.
- Cửa cuốn, cửa kéo: không để trẻ đứng gần khi vận hành.
Với cửa ô tô, thói quen đơn giản “đếm tay” trước khi đóng — hỏi trẻ đã để hai tay trên đùi chưa — giúp tránh những ca kẹt tay nặng.
Khi nào phải đi viện hoặc gọi 115
Đi khám trong ngày khi có một trong các dấu hiệu ở cột phải của bảng kiểm tra; khi đầu ngón bị dập nát; khi vết rách sâu, há miệng, ở búp ngón hay quanh móng (có thể cần khâu và sửa nền móng); khi móng bật ra; khi đau không giảm sau vài giờ chườm lạnh và nâng tay; khi người bị là trẻ nhỏ không chịu dùng tay đó.
Gọi 115 hoặc đến cấp cứu ngay khi một phần ngón tay bị đứt rời (giữ phần đứt theo hướng dẫn bảo quản và mang theo); khi chảy máu nhiều không cầm được dù đã ép liên tục; khi đầu ngón trắng bệch hoặc tím, lạnh, mất cảm giác; khi xương lòi ra ngoài; hoặc khi người bị choáng, ngất.
Bài viết là thông tin sơ cứu ban đầu phổ thông, không thay khoá huấn luyện sơ cấp cứu và không thay việc khám của nhân viên y tế.
Nói gì khi đến cơ sở y tế
Kể rõ bị kẹt vào cửa gì, ở mép cửa hay khe bản lề, bao lâu mới gỡ được, ngay sau đó ngón trông thế nào, đã chườm, băng gì. Nói thuốc đang dùng và lần tiêm phòng uốn ván gần nhất nếu có vết rách. Với trẻ nhỏ, nói thêm trẻ có dùng tay đó để cầm đồ chơi sau tai nạn hay không.
Câu hỏi thường gặp
Kẹt tay vào cửa có cần chụp X-quang không?
Không phải lúc nào cũng cần. Bác sĩ thường chỉ định chụp khi ngón biến dạng, sưng đau nhiều ở một điểm, không cử động được, đầu ngón dập nặng hay có vết rách nghi tổn thương xương. Bầm nhẹ, cử động tốt thường chỉ cần theo dõi.
Móng tay bị đen sau khi kẹt cửa có rụng không?
Tụ máu nhỏ thường tan dần và móng mọc ra cùng vết đen. Tụ máu lớn có thể làm móng tách khỏi nền và bong sau vài tuần, móng mới mọc lại sau nhiều tháng. Nếu đau nhói nhiều hoặc móng lỏng, nên đi khám.
Kẹt tay nên chườm nóng hay chườm lạnh?
Trong một hai ngày đầu nên chườm lạnh có lót khăn để giảm sưng và đau. Chườm nóng ngay sau chấn thương có thể làm sưng nhiều hơn. Sau vài ngày, khi hết sưng, chườm ấm nhẹ có thể giúp dễ chịu.
Trẻ bị kẹt tay vẫn cử động được thì có gãy không?
Vẫn có thể có gãy nhỏ ở đốt cuối hay tổn thương nền móng dù trẻ cử động được. Nếu đầu ngón dập, sưng to, móng bật hoặc trẻ đau nhiều kéo dài, nên cho trẻ đi khám.
Đầu ngón bị gập xuống không duỗi thẳng được là sao?
Có thể gân duỗi ở đầu ngón bị tổn thương hoặc có mảnh xương nhỏ bị bứt ra. Tình trạng này cần được khám sớm, vì xử trí muộn có thể làm ngón khó duỗi thẳng lâu dài. Không tự nắn hay bóp.
Kẹt tay cửa ô tô có khác kẹt cửa nhà không?
Cửa ô tô nặng, đóng nhanh và khoá chặt nên lực ép thường lớn hơn, nguy cơ dập nát và gãy cao hơn. Mở cửa ngay, sơ cứu, và nên đi khám nếu ngón bị kẹp hẳn trong khe cửa.