Trẻ bị tay chân miệng cần được đưa đến bệnh viện ngay khi có các dấu hiệu: sốt cao hoặc sốt khó hạ, giật mình chới với, quấy khóc liên tục, li bì khó đánh thức, run tay chân, đi loạng choạng, yếu tay chân, nôn nhiều, thở nhanh hoặc thở bất thường, da nổi vân tím, vã mồ hôi, co giật. Đây là những biểu hiện ngành y tế thường cảnh báo vì có thể cho thấy bệnh đã ảnh hưởng đến thần kinh, tim hoặc phổi.
Phần lớn trẻ mắc tay chân miệng chỉ bị nhẹ. Nhưng ở nhóm nhỏ chuyển nặng, diễn tiến có thể nhanh, và các dấu hiệu sớm lại khá kín đáo, dễ bị nhầm là trẻ ốm mệt thông thường. Bài viết giải thích từng dấu hiệu theo cách người chăm trẻ nhìn thấy được ở nhà, vì sao chúng đáng lo, và nên làm gì ngay khi thấy. Bài không hướng dẫn điều trị; mọi quyết định xử trí là của bác sĩ.
Vì sao một bệnh thường nhẹ lại có ca nặng
Virus gây tay chân miệng sống chủ yếu ở đường tiêu hoá và gây tổn thương ở da, niêm mạc miệng. Ở một số ít trẻ, nhất là khi nhiễm những chủng như enterovirus 71, virus có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh (như viêm màng não, viêm não), từ đó ảnh hưởng tiếp đến tim và phổi. Đây là lý do các dấu hiệu nặng chủ yếu liên quan đến thần kinh (giật mình, run, loạng choạng, li bì) và hô hấp, tuần hoàn (thở bất thường, da tái tím, vã mồ hôi).
Các tài liệu y tế thường lưu ý biến chứng hay xuất hiện trong những ngày đầu của bệnh, và có khi xuất hiện khi nốt ngoài da còn ít, thậm chí chưa rõ. Vì thế người chăm trẻ không thể dựa vào việc “con ít nốt” để yên tâm. Số nốt phản ánh phản ứng của da, không phản ánh virus có đang tác động lên thần kinh hay không.
Không ai đoán trước được trẻ nào sẽ chuyển nặng. Những yếu tố mà các bác sĩ hay để ý như trẻ nhỏ tuổi, sốt cao kéo dài, nôn nhiều, thường được dùng để quyết định theo dõi sát hơn, không phải để cha mẹ tự “chấm điểm” mức độ. Việc của gia đình là quan sát và báo ngay, còn đánh giá mức độ là việc của nhân viên y tế.
Những dấu hiệu thần kinh: nhìn thế nào cho đúng
Giật mình, chới với. Trẻ đang ngủ bỗng giật nảy người, tay chân vung lên như rơi hẫng, có khi tỉnh dậy khóc. Trẻ khoẻ đôi khi cũng giật mình, nhưng khi trẻ đang mắc tay chân miệng mà giật mình nhiều lần, lặp đi lặp lại, nhất là ngày càng dày hơn, thì phải đi viện. Nên đếm và ghi giờ để kể với bác sĩ.
Quấy khóc liên tục, hoảng hốt. Khác với kiểu quấy vì đau miệng, dỗ được, ăn đồ mát thì đỡ. Đây là khóc thét, khóc không dỗ được, trẻ có vẻ sợ hãi, bứt rứt, không yên.
Li bì, ngủ gà. Trẻ ngủ nhiều bất thường, gọi không dậy hoặc dậy rồi lại lơ mơ ngay, không chơi, không nhìn theo người lớn. Đây là dấu hiệu rất đáng lo dù trẻ không sốt cao.
Run tay chân, yếu tay chân. Tay run khi cầm đồ, chân run khi đứng; hoặc một tay, một chân yếu hơn, trẻ không giơ tay lên được như mọi khi.
Đi loạng choạng, ngồi không vững. Trẻ đã đi vững nay bước lảo đảo, dễ ngã; trẻ đã ngồi vững nay ngồi chao đảo. Cha mẹ hay nghĩ do con mệt, nhưng đây là dấu hiệu thần kinh cần khám ngay.
Mắt bất thường. Mắt nhìn ngược lên, lác mắt mới xuất hiện, hay rung giật nhãn cầu. Kèm theo đó có thể là co giật.
Dấu hiệu ở tim, phổi và tuần hoàn
Thở nhanh, thở khó. Đếm nhịp thở khi trẻ nằm yên: lồng ngực phập phồng nhanh, cánh mũi phập phồng, bụng thóp vào khi thở, thở rít hoặc thở không đều, có lúc ngừng. Không cần biết con số chuẩn theo tuổi; chỉ cần thấy trẻ thở khác hẳn ngày thường là đi viện.
Da tái, nổi vân tím, vã mồ hôi. Da trẻ loang lổ như vân đá, môi và đầu ngón tái tím, mồ hôi vã ra dù trời không nóng, tay chân lạnh trong khi người vẫn sốt. Đây là dấu hiệu tuần hoàn có vấn đề.
Tim đập nhanh bất thường. Cha mẹ có thể cảm thấy tim trẻ đập dồn khi áp tay lên ngực, kể cả lúc trẻ đã hạ sốt và nằm yên. Không cần tự đo chính xác; mô tả cho bác sĩ.
Ho, khạc ra bọt hồng. Đây là dấu hiệu nguy kịch. Gọi 115 ngay hoặc đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu gần nhất.
Sốt, nôn và mất nước: những dấu hiệu dễ bị coi nhẹ
Sốt cao hoặc sốt khó hạ. Trẻ sốt cao, đã được chăm sóc theo hướng dẫn của nhân viên y tế mà nhiệt độ không giảm, hoặc sốt kéo dài quá hai ngày, là lý do để đưa trẻ đến bệnh viện. Các thông điệp phòng bệnh của ngành y tế thường nêu sốt cao từ khoảng 39°C trở lên là mức phải đặc biệt chú ý; nhưng con số không phải là tất cả, vì một trẻ sốt vừa mà li bì cũng đáng lo hơn một trẻ sốt cao mà vẫn chơi.
Nôn nhiều. Trẻ nôn vài lần, nôn sau mọi lần ăn uống, hoặc nôn kèm đau đầu, li bì cần được khám ngay. Nôn nhiều vừa là dấu hiệu có thể liên quan đến thần kinh, vừa làm trẻ mất nước nhanh.
Không ăn uống được, tiểu ít. Vết loét miệng làm trẻ không chịu ăn uống. Khi trẻ không uống được, tã khô nhiều giờ liền, môi khô, khóc ít nước mắt, mắt trũng, trẻ có nguy cơ mất nước. Đây là lý do đủ để đưa trẻ đi khám, kể cả khi chưa có dấu hiệu thần kinh nào.
Với mọi thuốc hạ sốt hay thuốc khác, chỉ dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đúng loại và đúng liều cho cân nặng của trẻ. Không tự phối nhiều loại thuốc, không dùng thuốc của người lớn hay thuốc còn thừa từ lần trước.
Trường hợp nào gia đình cần chuẩn bị sẵn sàng hơn
Không có cách nào để gia đình tự biết trước trẻ nào sẽ chuyển nặng, và việc phân loại mức độ là của bác sĩ. Tuy vậy, có những hoàn cảnh khiến việc phát hiện và đưa trẻ đi viện dễ bị chậm, nên cần tính trước. Trẻ càng nhỏ tuổi càng khó diễn tả mình mệt ở đâu, nên người lớn phải quan sát kỹ hơn. Trẻ đang có bệnh mạn tính hoặc đang được theo dõi một vấn đề sức khoẻ khác nên được báo ngay với bác sĩ khi nghi tay chân miệng, để bác sĩ dặn cách theo dõi riêng.
Hoàn cảnh gia đình cũng quan trọng. Khi ông bà trông cháu ban ngày còn cha mẹ đi làm, cần thống nhất trước ai theo dõi, ghi chép thế nào và ai quyết định đưa đi viện; người già có thể ngại làm phiền con cháu mà chờ đến tối. Khi nhà ở xa cơ sở y tế, nên hỏi sẵn nơi gần nhất có khám nhi, lưu số xe hoặc người đưa đi, để khi cần không mất thời gian tìm. Khi trong nhà có hai trẻ cùng ốm, việc theo dõi ban đêm nên chia cho hai người lớn.
Những chuẩn bị nhỏ này không làm bệnh nhẹ đi, nhưng giúp rút ngắn khoảng thời gian từ lúc dấu hiệu nặng xuất hiện đến lúc trẻ được nhân viên y tế đánh giá, và đó chính là điều tạo khác biệt.
Khi thấy dấu hiệu nặng: làm gì trong mấy phút đầu
Lúc hoảng, người ta dễ làm sai thứ tự. Các bước dưới đây giúp gia đình đưa trẻ đến nơi có thể xử trí nhanh nhất:
- Nếu trẻ co giật, tím tái, ngừng thở hoặc thở rất khó, gọi 115 ngay. Đặt trẻ nằm nghiêng trên mặt phẳng an toàn, không nhét bất cứ thứ gì vào miệng trẻ, không giữ chặt tay chân.
- Nếu trẻ có các dấu hiệu nặng khác nhưng vẫn tỉnh và thở được, đưa trẻ đến bệnh viện gần nhất có khả năng khám nhi, không chờ đến sáng, không chờ “xem thêm một chút”.
- Không tự cho uống thêm thuốc ngoài hướng dẫn trước đó, không cạo gió, không chích lể, không xông hơi, không đổ thứ gì vào miệng trẻ đang lơ mơ vì dễ sặc.
- Mang theo tờ ghi chép theo dõi (nhiệt độ, số lần giật mình, số lần nôn, lượng uống, thuốc đã dùng), sổ khám hoặc sổ tiêm chủng.
- Trên đường đi, một người lớn chỉ tập trung vào trẻ: giữ trẻ nằm hoặc ngồi tựa thoải mái, quan sát nhịp thở, màu da.
- Đến nơi, nói ngay với nhân viên y tế: trẻ đang mắc hoặc nghi tay chân miệng, có dấu hiệu gì, từ lúc nào.
Cũng nên báo cho nơi trẻ học hoặc người trông trẻ biết sau khi trẻ đã được chăm sóc, để họ theo dõi các trẻ khác.
Theo dõi ở nhà ra sao để không bỏ sót
Khi bác sĩ cho trẻ theo dõi ở nhà, nghĩa là ở thời điểm khám, trẻ chưa có dấu hiệu cần nằm viện. Tình trạng có thể thay đổi, nên vẫn cần theo dõi có hệ thống:
- Có người lớn theo dõi trẻ liên tục, kể cả ban đêm, nhất là trong mấy ngày đầu của bệnh.
- Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế vào các giờ cố định và ghi lại; không dựa vào sờ trán.
- Quan sát giấc ngủ: đếm số lần giật mình, ghi giờ.
- Ghi lượng sữa, nước, thức ăn trẻ dùng và số lần đi tiểu hoặc số tã ướt.
- Quan sát cách trẻ cầm nắm, đi đứng, ngồi, nhìn.
- Tái khám đúng hẹn bác sĩ dặn, và đi khám sớm hơn nếu trẻ không đỡ hoặc có bất kỳ dấu hiệu nào nêu trên.
Mục tiêu của việc theo dõi không phải là tự đánh giá trẻ nặng hay nhẹ, mà là phát hiện thay đổi càng sớm càng tốt để đưa trẻ đi viện kịp. Khi nghi ngờ, đi khám luôn an toàn hơn chờ đợi.
Những hiểu lầm làm chậm việc đưa trẻ đi viện
Nhiều trẻ đến viện muộn không phải vì cha mẹ thờ ơ, mà vì một vài niềm tin quen thuộc:
- “Con ít nốt nên chắc nhẹ.” Số nốt không phản ánh mức độ ảnh hưởng thần kinh.
- “Giật mình là do con mơ, do yếu bóng vía.” Ở trẻ đang mắc tay chân miệng, giật mình nhiều lần là dấu hiệu cần đi viện.
- “Con hết sốt rồi, ngủ nhiều cho lại sức.” Trẻ hết sốt mà lơ mơ, khó đánh thức là đáng lo.
- “Đợi sáng mai đi khám cho tiện.” Dấu hiệu nặng xuất hiện ban đêm thì đi ngay trong đêm.
- “Kiêng gió, kiêng nước, ủ kín cho ra hết nốt.” Ủ kín làm trẻ nóng thêm, không giúp bệnh mau khỏi.
Sửa những niềm tin này trong gia đình, nhất là với ông bà trông cháu, giúp cả nhà cùng một cách nhìn khi trẻ ốm.
Câu hỏi thường gặp
Giật mình bao nhiêu lần thì phải đi viện?
Các hướng dẫn chuyên môn có tiêu chí riêng để nhân viên y tế đánh giá. Với gia đình, nguyên tắc an toàn là trẻ đang mắc tay chân miệng mà giật mình lặp lại nhiều lần, nhất là ngày càng dày, thì đưa đi viện. Hãy đếm và ghi giờ để bác sĩ đánh giá.
Trẻ hết sốt có còn chuyển nặng được không?
Có thể. Hết sốt là tín hiệu tốt nhưng không bảo đảm an toàn tuyệt đối, đặc biệt trong những ngày đầu. Nếu trẻ hết sốt mà li bì, run, đi loạng choạng, nôn nhiều hay thở bất thường thì vẫn phải đưa đi viện ngay.
Biến chứng thường xuất hiện vào ngày thứ mấy?
Các tài liệu y tế thường lưu ý biến chứng hay xảy ra trong những ngày đầu của bệnh. Tuy vậy không có mốc tuyệt đối cho từng trẻ, nên việc theo dõi phải liên tục cho đến khi bác sĩ xác nhận trẻ đã ổn, không chỉ đến một ngày cố định.
Người lớn có bị biến chứng nặng như trẻ không?
Người lớn thường bị nhẹ hoặc không có triệu chứng. Biến chứng nặng chủ yếu được ghi nhận ở trẻ nhỏ. Dù vậy người lớn có triệu chứng bất thường như sốt cao, đau đầu dữ dội, yếu tay chân vẫn cần đi khám, không nên chủ quan.
Có nên cho trẻ uống thuốc an thần để đỡ giật mình không?
Không tự cho trẻ dùng bất kỳ thuốc an thần hay thuốc ngủ nào. Giật mình ở trẻ mắc tay chân miệng có thể là dấu hiệu thần kinh cần được đánh giá; dùng thuốc tự ý có thể che mất dấu hiệu và nguy hiểm. Hãy đưa trẻ đến bệnh viện.
Nhà xa bệnh viện thì nên làm gì?
Nên hỏi trước cơ sở y tế gần nhất có khám nhi và nơi chuyển tuyến khi cần, lưu sẵn đường đi. Khi trẻ có dấu hiệu nặng, đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được sơ cứu và chuyển tuyến; nếu trẻ khó thở, co giật, tím tái thì gọi 115.