Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh giữa bị chèn ép khi đi qua một đường hầm hẹp ở cổ tay, gây tê, kim châm, đôi khi đau ở ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một nửa ngón nhẫn, thường nặng hơn về đêm. Người ta hay tỉnh dậy, lắc vẩy bàn tay cho đỡ tê. Nếu để kéo dài, có thể yếu cầm nắm, hay rơi đồ.
Nhận ra sớm giúp bạn đi khám đúng lúc, vì ở giai đoạn đầu việc thay đổi cách dùng tay thường giúp được nhiều, còn khi đã yếu cơ thì khả năng phục hồi kém hơn. Bài này giải thích cơ chế, dấu hiệu nhận biết, ai dễ bị và những việc làm được ở nhà và nơi làm. Phần điều trị là việc của bác sĩ; tê tay cũng có nhiều nguyên nhân khác, cần khám mới phân biệt được.
Ống cổ tay là gì và vì sao dây thần kinh bị chèn
Ở mặt lòng cổ tay, các xương cổ tay xếp thành một máng hình chữ U, phía trên được đậy bởi một dải dây chằng ngang chắc. Khoảng trống giữa máng xương và dải dây chằng gọi là ống cổ tay. Trong ống có chín gân gập các ngón tay và dây thần kinh giữa cùng đi qua. Không gian này gần như không giãn ra được.
Khi có thứ gì làm chật thêm không gian bên trong, như bao gân dày lên, mô xung quanh phù nề, hoặc khi cổ tay gập hay ngửa nhiều làm áp lực trong ống tăng, dây thần kinh giữa là phần dễ bị ảnh hưởng nhất. Dây thần kinh này phụ trách cảm giác ở mặt lòng ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngón nhẫn phía ngón giữa, đồng thời điều khiển một số cơ ở gốc ngón cái giúp cầm nắm khéo.
Đó là lý do triệu chứng có “bản đồ” khá đặc trưng: tê ở ba ngón rưỡi phía ngón cái, thường không có ở ngón út. Về đêm, nhiều người ngủ với cổ tay gập lại, áp lực trong ống tăng, nên tê làm thức giấc. Lắc vẩy bàn tay giúp đỡ tạm thời, có lẽ nhờ thay đổi tư thế và lưu thông máu. Nếu tê cả ngón út, tê lan lên cánh tay, cổ, hoặc kèm đau cổ, nguyên nhân có thể nằm chỗ khác và bác sĩ sẽ khám để phân biệt.
Dấu hiệu theo mức độ
Triệu chứng thường tiến triển dần. Bảng dưới giúp bạn hình dung các giai đoạn hay được mô tả; nó không dùng để tự xếp mức bệnh mà để biết khi nào không nên chờ thêm:
| Giai đoạn | Hay gặp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sớm | Tê, kim châm từng lúc ở ngón cái, trỏ, giữa; tỉnh giấc về đêm, lắc tay thì đỡ | Nên điều chỉnh cách dùng tay và hỏi bác sĩ |
| Rõ hơn | Tê cả ban ngày khi cầm điện thoại, lái xe máy, đọc báo; cài cúc, nhặt đồ nhỏ vụng về | Nên đi khám sớm |
| Kéo dài | Tê gần như liên tục, yếu tay, hay rơi đồ, cơ gốc ngón cái lép đi | Cần khám sớm; chờ lâu có thể khó phục hồi |
Không phải ai cũng đi đủ ba giai đoạn; có người dừng ở mức nhẹ nhiều năm, có người tiến nhanh hơn, và bà bầu thường đỡ sau sinh. Nhưng dấu hiệu yếu cơ, lép cơ gốc ngón cái là tín hiệu không nên trì hoãn khám thêm.
Tự quan sát: vài câu hỏi giúp nhận ra sớm
Bạn có thể tự hỏi mình vài câu đơn giản trong một hai tuần: tê có hay đánh thức mình dậy lúc nửa đêm hoặc gần sáng không; tê ở những ngón nào, ngón út có bị không; lắc vẩy bàn tay có làm đỡ không; tê có xuất hiện khi cầm điện thoại, cầm tay lái, cầm sách lâu không; gần đây có hay làm rơi đồ, khó cài cúc áo, khó vặn nắp chai không.
Nếu câu trả lời là “có” với nhiều câu, nhất là tê ba ngón phía ngón cái về đêm và đỡ khi lắc tay, đó là kiểu triệu chứng bác sĩ thường muốn khám thêm về hội chứng ống cổ tay. Ghi lại câu trả lời kèm ngày giờ; tờ ghi chép này giúp buổi khám đi thẳng vào vấn đề thay vì phải nhớ lại.
Ai dễ bị hội chứng ống cổ tay
Phụ nữ, nhất là tuổi trung niên. Các tài liệu y khoa ghi nhận nữ gặp nhiều hơn nam, có thể một phần do ống cổ tay nhỏ hơn.
Phụ nữ mang thai. Giữ nước khi mang thai làm mô trong ống phù nhẹ; tê tay thường xuất hiện ở ba tháng cuối và hay đỡ sau sinh. Bà bầu tê tay vẫn nên báo bác sĩ sản khi khám thai.
Người có một số bệnh nền. Đái tháo đường, suy giáp, viêm khớp dạng thấp và một số bệnh khác làm tăng nguy cơ; người có bệnh nền nên kể triệu chứng tê tay với bác sĩ đang điều trị.
Người làm việc dùng lực cổ tay lặp đi lặp lại. Đóng gói, may, lắp ráp, chế biến thực phẩm, cắt tóc, dùng dụng cụ rung như máy khoan, máy cắt. Lực mạnh, động tác lặp lại và cổ tay gập ngửa nhiều cùng lúc là tổ hợp đáng ngại hơn từng yếu tố riêng lẻ.
Người thừa cân. Nhiều nghiên cứu thấy liên quan giữa thừa cân và hội chứng ống cổ tay, dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ.
Người từng gãy xương, chấn thương cổ tay. Thay đổi hình dạng xương hoặc sẹo có thể làm ống chật hơn.
Còn dân văn phòng thì sao? Gõ phím, dùng chuột thường được nhắc tới, nhưng bằng chứng về vai trò của riêng việc dùng máy tính không mạnh như với công việc dùng lực và rung. Dù vậy, giữ cổ tay trung tính khi làm việc vẫn là thói quen tốt cho ai hay mỏi tay.
Giảm áp lực lên cổ tay ở nhà và nơi làm
Những việc dưới đây không chữa bệnh nhưng giúp giảm các yếu tố làm triệu chứng nặng hơn. Nếu đã có triệu chứng, hãy làm song song với việc hỏi bác sĩ:
- Giữ cổ tay ở tư thế trung tính, tức là thẳng hàng với cẳng tay, khi gõ phím, dùng chuột, cầm dụng cụ. Hạ bàn phím xuống ngang khuỷu, không kê cổ tay gập ngửa lên mép bàn.
- Cầm vừa đủ chặt. Nhiều người nắm bút, dao, vô lăng, tay lái chặt hơn cần thiết. Thử nới lực cầm và chọn dụng cụ có tay cầm to, có đệm.
- Nghỉ ngắn và đổi động tác. Sau mỗi quãng làm việc lặp lại, dừng lại vài chục giây, thả lỏng tay, đổi sang việc khác dùng nhóm cơ khác.
- Để ý tư thế ngủ. Tránh ngủ gập cổ tay dưới gối hay dưới cằm. Một số người được bác sĩ đề nghị dùng dụng cụ giữ cổ tay thẳng khi ngủ; đó là quyết định sau khám, không tự mua dùng kéo dài.
- Bớt rung và lạnh. Khi phải dùng máy rung, nghỉ xen kẽ, đeo găng phù hợp, giữ tay ấm. Làm theo quy định an toàn lao động hiện hành của nơi làm việc.
- Đổi cách cầm điện thoại. Đặt điện thoại lên bàn, dùng hai tay hoặc đổi tay, tránh gập cổ tay lâu khi lướt màn hình nằm trên giường.
- Ghi lại triệu chứng theo ngày: lúc nào tê, đang làm gì, tê ngón nào. Mang theo khi đi khám.
Các động tác vận động cổ tay nhẹ có thể giúp dễ chịu, nhưng nếu động tác nào làm tê tăng, hãy dừng và hỏi bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
Khám hội chứng ống cổ tay gồm những gì
Bác sĩ thường bắt đầu bằng hỏi kỹ về vị trí tê, thời điểm, công việc, bệnh nền, rồi khám cảm giác từng ngón, sức cơ gốc ngón cái và làm vài nghiệm pháp đơn giản như gõ nhẹ lên vùng cổ tay hay giữ cổ tay gập một lúc xem tê có xuất hiện không. Bác sĩ cũng khám cổ và cánh tay, vì chèn ép rễ thần kinh ở cột sống cổ có thể gây tê tay tương tự.
Khi cần xác định mức độ hoặc chuẩn bị cho can thiệp, bác sĩ có thể chỉ định đo dẫn truyền thần kinh, một xét nghiệm dùng dòng điện nhỏ để xem tín hiệu đi qua dây thần kinh giữa có bị chậm không. Siêu âm cũng có thể được dùng. Xét nghiệm máu đôi khi được làm để tìm bệnh nền như đái tháo đường hay suy giáp.
Về điều trị, bác sĩ có nhiều lựa chọn tuỳ mức độ, từ điều chỉnh cách dùng tay, các biện pháp bảo tồn, đến can thiệp chuyên sâu hơn khi triệu chứng nặng hoặc có yếu cơ. Không có một cách áp dụng cho tất cả. Tránh tự mua thuốc uống, thuốc bôi kéo dài theo lời quảng cáo; nếu cần thuốc, hãy dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Tê tay không phải lúc nào cũng do ống cổ tay
Tê ở ngón út và nửa ngón nhẫn thường liên quan tới một dây thần kinh khác đi qua khuỷu tay, hay gặp ở người tì khuỷu lên bàn, lên cửa xe lâu. Tê kèm đau cổ, lan từ vai xuống tay có thể liên quan tới cột sống cổ. Tê cả hai bàn tay và hai bàn chân theo kiểu “đi găng đi tất” lại gợi tới các bệnh thần kinh ngoại biên toàn thân.
Vì vậy, đừng tự kết luận mình bị ống cổ tay chỉ vì tê tay. Kể rõ vị trí tê, ngón nào, có lan không, cho bác sĩ. Một ghi chép đơn giản về những điều này thường giúp bác sĩ khoanh vùng nhanh hơn và tránh xét nghiệm không cần thiết.
Khi nào cần đi khám, khi nào phải đi ngay
Nên đặt lịch khám thần kinh hoặc cơ xương khớp khi:
- Tê, kim châm các ngón tay lặp lại nhiều tuần, nhất là làm thức giấc về đêm.
- Tê xuất hiện cả ban ngày, ảnh hưởng việc cầm nắm, cài cúc, viết.
- Tay yếu đi, hay rơi đồ, cơ gốc ngón cái trông lép hơn bên kia.
- Bạn có đái tháo đường hoặc bệnh nền khác và mới xuất hiện tê tay.
- Đang mang thai và tê tay kèm phù nhiều, đau đầu, nhìn mờ — báo bác sĩ sản ngay.
Gọi 115 ngay nếu tê hoặc yếu tay xuất hiện đột ngột, nhất là ở một bên người, kèm méo miệng, nói khó, chóng mặt, nhìn mờ. Đó có thể là dấu hiệu đột quỵ, hoàn toàn khác với tê tay do ống cổ tay vốn tiến triển từ từ. Tê tay sau chấn thương cổ, kèm yếu cả hai tay hay hai chân, cũng cần đi cấp cứu.
Câu hỏi thường gặp
Hội chứng ống cổ tay có tự khỏi không?
Một số trường hợp nhẹ, nhất là khi mang thai, có thể đỡ hoặc hết sau khi bỏ yếu tố gây ra hoặc sau sinh. Nhưng nhiều trường hợp kéo dài hoặc nặng dần nếu không điều chỉnh. Vì vậy nên đi khám khi triệu chứng lặp lại nhiều tuần, đừng chờ đến khi yếu tay.
Dùng máy tính nhiều có chắc bị ống cổ tay không?
Không chắc. Bằng chứng cho thấy công việc dùng lực mạnh, lặp lại và rung liên quan rõ hơn so với gõ phím đơn thuần. Dù vậy, cổ tay gập ngửa lâu trên bàn phím có thể làm khó chịu, nên bố trí chỗ ngồi để cổ tay thẳng vẫn là việc nên làm.
Bà bầu bị tê tay có nguy hiểm không?
Tê tay khi mang thai khá thường gặp và hay đỡ sau sinh, nhưng vẫn nên báo bác sĩ sản khi khám thai. Nếu tê tay kèm phù mặt, phù tay đột ngột, đau đầu, nhìn mờ, cần báo bác sĩ ngay vì đó có thể là dấu hiệu cần xử trí sớm.
Lắc tay cho đỡ tê có hại không?
Lắc vẩy bàn tay nhẹ khi tê thường không hại, và nhiều người thấy đỡ tạm thời. Tuy vậy, nếu phải lắc tay nhiều lần mỗi đêm, đó là dấu hiệu nên đi khám, không nên coi là chuyện bình thường kéo dài.
Có xét nghiệm nào để biết chắc mình bị ống cổ tay không?
Bác sĩ thường dựa vào hỏi bệnh và khám, có thể kết hợp đo dẫn truyền thần kinh hoặc siêu âm khi cần xác định mức độ hay phân biệt với nguyên nhân khác. Việc có làm xét nghiệm hay không do bác sĩ quyết định theo từng người.
Người đi xe máy hay bị tê tay có phải ống cổ tay không?
Có thể, nhưng không chắc. Cầm tay lái chặt, rung từ đường và cổ tay gập lâu có thể gây tê ở người có ống cổ tay chật. Thử nới lực cầm, đeo găng có đệm, nghỉ giữa chặng dài; nếu tê vẫn lặp lại, hãy đi khám.