Những nốt cứng như xương mọc ở khớp đầu ngón (gần móng) hoặc khớp giữa ngón ở người lớn tuổi thường là biểu hiện của thoái hoá khớp tay: rìa xương ở khớp mọc thêm gai, làm khớp to và gồ lên. Ở khớp đầu ngón chúng thường được gọi là nốt Heberden, ở khớp giữa ngón là nốt Bouchard. Nốt có thể đau, đỏ nhẹ khi đang hình thành, rồi thường bớt đau dần, nhưng khớp có thể cứng và lệch.
Phần lớn không nguy hiểm, nhưng không phải nốt nào ở ngón tay cũng là loại này. Bài giải thích nốt hình thành ra sao, ai hay gặp, cách chăm tay để giữ chức năng, những thay đổi cần đi khám, và vì sao không được chích nặn cục nhỏ cạnh móng. Thông tin chung, không thay khám trực tiếp.
Nốt cứng ở khớp ngón tay hình thành thế nào
Khớp ngón tay có lớp sụn phủ hai đầu xương. Theo năm tháng, ở nhiều người, sụn mỏng dần và xương ở rìa khớp phản ứng bằng cách mọc thêm những gờ xương nhỏ, gọi là gai xương. Ở ngón tay, nơi da mỏng và khớp nằm sát da, những gờ này nhìn và sờ thấy được dưới dạng nốt cứng hai bên khớp, làm khớp trông to hơn, gồ hơn.
Nốt ở khớp đầu ngón được đặt theo tên bác sĩ người Anh William Heberden, người mô tả chúng từ thế kỷ mười tám. Nốt ở khớp giữa ngón được đặt theo tên bác sĩ người Pháp Charles Bouchard. Cả hai đều là dấu hiệu quen thuộc của thoái hoá khớp tay, một dạng thoái hoá khớp rất phổ biến ở người lớn tuổi.
Quá trình hình thành nốt thường có một giai đoạn “hoạt động”: khớp đau, hơi đỏ, ấm, sưng nhẹ, cứng, kéo dài vài tháng đến vài năm. Sau đó nhiều người thấy đau giảm dần dù nốt vẫn còn, có khi khớp lệch nhẹ sang một bên hoặc không duỗi thẳng hết được. Mức độ ảnh hưởng rất khác nhau giữa người này với người khác: có người nốt to nhưng ít đau, có người nốt nhỏ nhưng đau nhiều.
Ai hay có nốt cứng ở ngón tay
Người từ trung niên trở lên. Thoái hoá khớp tay tăng dần theo tuổi; ở người lớn tuổi, có nốt ở vài ngón là chuyện khá phổ biến.
Phụ nữ, đặc biệt sau mãn kinh. Nhiều nghiên cứu ghi nhận phụ nữ có thoái hoá khớp tay nhiều hơn nam giới và hay khởi phát quanh tuổi mãn kinh, dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ.
Người có mẹ hoặc bà có nốt tương tự. Yếu tố gia đình được ghi nhận khá rõ với nốt Heberden. Nếu mẹ bạn có ngón tay “gồ khớp”, khả năng bạn có cũng cao hơn, nhưng không chắc chắn.
Người từng chấn thương ngón tay. Khớp từng bị trật, gãy hay bong gân nặng có thể thoái hoá sớm hơn.
Còn công việc dùng tay? Mối liên quan giữa công việc dùng tay nặng và thoái hoá khớp tay vẫn được nghiên cứu; một số nghề dùng lực cầm nắm mạnh, lặp lại kéo dài có thể góp phần. Dùng tay bình thường hằng ngày không phải là lý do để kiêng.
Có phòng được nốt cứng không
Vì yếu tố tuổi, giới và gia đình chiếm phần lớn, hiện chưa có cách nào được chứng minh là ngăn hẳn nốt Heberden hay Bouchard hình thành. Những việc có lợi chung là tránh chấn thương ngón tay (đeo găng khi làm việc nặng, cẩn thận khi đóng mở cửa, ngăn kéo), không bẻ vặn mạnh khớp, dùng dụng cụ hợp lý thay vì bắt ngón tay chịu lực quá sức, và giữ vận động nhẹ đều đặn.
Các sản phẩm quảng cáo “ngừa thoái hoá” bằng đường uống hay bôi chưa có bằng chứng thuyết phục cho khớp tay; nếu muốn dùng, hãy hỏi bác sĩ trước.
Nốt ở ngón tay: loại nào thường gặp, loại nào nên khám thêm
Không phải cục nào ở ngón tay cũng là gai xương thoái hoá. Bảng dưới giúp bạn biết đặc điểm nào nên kể với bác sĩ; chỉ khám, đôi khi kèm chụp phim, mới biết chắc:
| Bạn thấy | Thường gặp với | Gợi ý |
|---|---|---|
| Nốt cứng như xương, hai bên khớp đầu ngón hoặc khớp giữa ngón, to dần chậm | Gai xương do thoái hoá khớp tay | Theo dõi, chăm tay; khám khi đau nhiều hoặc mất chức năng |
| Cục mềm, trong, nhỏ như hạt ở mu ngón gần móng, móng có rãnh dọc | U nhầy liên quan khớp đầu ngón | Không chích nặn; nên khám |
| Nhiều khớp gốc ngón, khớp giữa ngón sưng mềm, ấm, hai bên, cứng buổi sáng lâu | Có thể là bệnh khớp viêm | Khám cơ xương khớp sớm |
| Cục trắng như phấn dưới da, có khi rỉ chất trắng | Có thể liên quan lắng đọng tinh thể | Khám, không tự chích |
| Một khớp sưng nóng đỏ đột ngột, đau dữ dội | Viêm cấp, cần loại trừ nhiễm trùng | Khám ngay, nhất là khi kèm sốt |
Dòng thứ hai cần được nói kỹ hơn: những cục nhỏ chứa dịch gần móng thường nối thông với khớp đầu ngón bên dưới. Chích nặn tại nhà có thể đưa vi khuẩn vào khớp, gây nhiễm trùng khớp ngón tay — một biến chứng nặng hơn nhiều so với cục u ban đầu.
Chăm đôi tay có nốt thoái hoá trong sinh hoạt
Thoái hoá khớp tay không đảo ngược được, nhưng có nhiều cách giúp đôi tay làm việc đỡ đau và giữ được chức năng lâu hơn:
- Dùng dụng cụ có tay cầm to, nhẹ: bút có đệm, thìa và dao cán to, kéo có lò xo tự bật, dụng cụ mở nắp chai lọ. Cầm vật to cần ít lực nắm chặt ở các khớp ngón hơn.
- Đổi cách làm thay vì cố: dùng lòng bàn tay ép thay vì vặn bằng đầu ngón; bê vật bằng cả hai tay, sát người; dùng túi đeo vai thay vì xách bằng ngón.
- Giữ ấm tay khi trời lạnh, rửa tay nước ấm vừa phải; nhiều người thấy đỡ cứng.
- Vận động nhẹ đều đặn: nắm mở bàn tay, chạm đầu ngón cái vào từng ngón, xoè ngón trong tầm không đau. Các động tác phổ thông có ở mục vận động tay chân trên trang; đau tăng thì dừng.
- Nghỉ xen kẽ khi làm việc dùng tay lâu như may vá, đan len, nhặt rau.
- Không bẻ, kéo mạnh các khớp có nốt, không xoa bóp ấn mạnh vào nốt.
- Không tự dùng thuốc giảm đau kéo dài; nếu cần, dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, nhất là người lớn tuổi đang dùng nhiều thuốc.
Kỹ thuật viên hoạt động trị liệu, phục hồi chức năng có thể hướng dẫn cụ thể cách làm việc nhà, dụng cụ hỗ trợ và vận động phù hợp cho từng người khi thoái hoá ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt.
Gốc ngón cái: chỗ hay đau nhất mà ít người để ý
Ngoài khớp đầu ngón và khớp giữa ngón, thoái hoá khớp tay còn hay gặp ở khớp gốc ngón cái, nơi xương bàn tay của ngón cái nối với cổ tay. Khớp này chịu lực lớn mỗi khi bạn véo, kẹp, vặn: mở nắp chai, vặn chìa khoá, vắt khăn, cầm bút, cầm điện thoại bằng một tay. Khi khớp thoái hoá, đau thường nằm ở gốc ngón cái gần cổ tay, tăng khi làm những việc đó, đôi khi gốc ngón cái gồ lên hoặc ngón cái khép lại khó dang rộng.
Đau gốc ngón cái ảnh hưởng chức năng bàn tay nhiều hơn người ta tưởng, vì ngón cái tham gia hầu hết các động tác cầm nắm. Những thay đổi nhỏ như dùng dụng cụ mở nắp, chìa khoá có tay cầm to, cầm điện thoại bằng hai tay hoặc đặt lên bàn có thể giúp bớt đau rõ.
Đau gốc ngón cái cũng có thể do những nguyên nhân khác, như viêm gân ở mặt bên cổ tay phía ngón cái hay gặp ở người dùng tay nhiều, mẹ bế con nhỏ. Bác sĩ sẽ khám để phân biệt; đừng tự kết luận là thoái hoá chỉ vì tuổi.
Điều không nên làm và điều nên hỏi bác sĩ
Không chích, nặn, đốt hay đắp thuốc lên nốt cứng hoặc cục nhỏ cạnh móng. Không bó chặt ngón bằng băng dính hay dây để “ép cho thẳng”. Không ngâm tay vào rượu thuốc, dầu nóng; da người lớn tuổi mỏng, dễ bỏng và kích ứng. Không mua các sản phẩm quảng cáo “tan gai xương”, “dứt điểm thoái hoá”: gai xương không tan được bằng cách bôi hay uống, và những lời hứa như vậy chỉ làm bạn tốn tiền, chậm khám.
Khi đi khám, có thể hỏi bác sĩ: nốt của mình có đúng là do thoái hoá không, có cần chụp phim hay xét nghiệm không; khớp nào đang trong giai đoạn đau và nên chăm thế nào; những dụng cụ hỗ trợ nào hợp với công việc của mình; nếu có dụng cụ cố định ngón hay cổ tay thì dùng khi nào, bao lâu (theo chỉ định, không tự mua); khi nào cần quay lại sớm.
Nếu bạn là người chăm cha mẹ già, để ý những việc cha mẹ bắt đầu nhờ làm hộ — mở nắp, cài cúc, cầm dao — và kể với bác sĩ. Đó là cách đo chức năng bàn tay thực tế hơn mọi tấm phim.
Theo dõi đôi tay qua từng năm
Thoái hoá khớp tay diễn tiến chậm, nên thay đổi thường khó nhận ra từ ngày này sang ngày khác. Một thói quen đơn giản giúp bạn và bác sĩ thấy rõ hơn: mỗi vài tháng, chụp ảnh hai bàn tay úp và ngửa trên nền trơn, cùng góc, cùng ánh sáng. Ghi kèm vài dòng: khớp nào đang đau, việc gì trong nhà đã bắt đầu khó, có phải nhờ người làm hộ việc gì mới không.
Nhìn lại loạt ảnh và ghi chép sau một hai năm, bạn sẽ biết nốt có to thêm không, ngón có lệch dần không, khớp nào đã qua giai đoạn đau. Đây là thông tin quý khi đi khám, vì bác sĩ chỉ thấy bàn tay bạn ở một thời điểm.
Nếu ảnh cho thấy thay đổi nhanh trong vài tháng, như nhiều khớp mới sưng, ngón lệch rõ, hoặc xuất hiện cục mềm cạnh móng, hãy đi khám sớm thay vì chờ lần định kỳ.
Khi nào cần đi khám, khi nào phải đi ngay
Nên đặt lịch khám cơ xương khớp khi:
- Khớp ngón tay đau kéo dài, ảnh hưởng việc cầm nắm, viết, nấu ăn, tự chăm sóc.
- Nốt to nhanh, hoặc xuất hiện cục mềm cạnh móng kèm móng có rãnh dọc.
- Nhiều khớp gốc ngón, khớp giữa ngón sưng mềm, cứng buổi sáng kéo dài.
- Ngón tay lệch dần, tay yếu đi rõ.
- Cục trắng như phấn dưới da ở ngón tay.
- Nốt cứng xuất hiện ở người còn trẻ, hoặc ở nhiều ngón cùng lúc trong thời gian ngắn.
- Đau gốc ngón cái làm bạn không mở được nắp chai, không cầm chắc được chìa khoá.
Đi khám ngay nếu một khớp ngón tay sưng nóng đỏ đột ngột, đau dữ dội, kèm sốt, hoặc cục cạnh móng bị vỡ, rỉ dịch đục, đỏ lan ra — có thể là nhiễm trùng. Gọi 115 nếu tay đột ngột yếu, tê một bên, kèm méo miệng, nói khó.
Câu hỏi thường gặp
Nốt Heberden có tự mất đi không?
Thường thì không, vì đó là gờ xương. Tuy vậy, giai đoạn đau đỏ khi nốt đang hình thành thường lắng xuống sau một thời gian, nhiều người sau đó ít đau dù nốt vẫn còn. Mục tiêu chăm sóc là giảm đau và giữ chức năng bàn tay.
Có nốt ở ngón tay thì đầu gối, hông cũng sẽ thoái hoá?
Một số nghiên cứu thấy người có thoái hoá khớp tay có nguy cơ thoái hoá ở khớp khác cao hơn, nhưng không phải ai cũng vậy. Giữ cân nặng hợp lý, vận động đều là việc có ích cho mọi khớp.
Đeo nhẫn khi khớp ngón to ra thì sao?
Khớp to có thể khiến nhẫn khó tháo. Nên chọn nhẫn có thể mở hoặc tháo nhẫn khi ngón đang sưng đau. Nếu nhẫn kẹt và ngón tím, tê, hãy đến cơ sở y tế để cắt nhẫn an toàn.
Thoái hoá khớp tay có cần chụp phim không?
Không phải ai cũng cần. Bác sĩ thường chẩn đoán qua khám; X-quang được chỉ định khi cần phân biệt với bệnh khác hoặc theo dõi. Hình ảnh trên phim không luôn khớp với mức đau.
Cục nhỏ cạnh móng tay có nguy hiểm không?
Thường lành tính nhưng hay thông với khớp đầu ngón, nên nếu chích nặn có thể gây nhiễm trùng khớp. Nên để bác sĩ khám. Nếu cục vỡ, rỉ dịch đục, sưng đỏ lan, cần đi khám ngay.
Người lớn tuổi có nốt ngón tay có nên tập tay không?
Nên vận động nhẹ đều đặn trong tầm không đau để giữ tầm cử động và sức cầm nắm. Khi khớp đang đỏ, ấm, đau nhiều, nên nghỉ và hỏi bác sĩ. Không tập bóp mạnh hay kéo bẻ các khớp có nốt.